Từ vựng
N3Danh từ気候
きこう
khí hậu
Ví dụ
にほんのきこうはしつどがたかいです。
日本の気候は湿度が高いです。
Khí hậu Nhật Bản ẩm ướt.
このちいきのきこうはおんだんです。
この地域の気候は温暖です。
Khí hậu của khu vực này ôn hòa.
Từ vựng
N3Danh từきこう
khí hậu
にほんのきこうはしつどがたかいです。
日本の気候は湿度が高いです。
Khí hậu Nhật Bản ẩm ướt.
このちいきのきこうはおんだんです。
この地域の気候は温暖です。
Khí hậu của khu vực này ôn hòa.