キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Chủ đề
/
Thời tiết
雨
Thời tiết
114
từ
Chủ yếu N2
Từ vựng
114
Hiện cách đọc
ALL
N5
N4
N3
N2
N1
Đời sống
前線
ぜんせん
Frông thời tiết
N2
雨
あめ
mưa
N5
風
かぜ
gió
N4
曇り
くもり
trời nhiều mây
N4
晴れ
はれ
trời nắng; quang đãng
N4
台風
たいふう
bão
N3
気温
きおん
nhiệt độ không khí
N3
暑い
あつい
nóng (thời tiết)
N5
寒い
さむい
lạnh (thời tiết)
N5
涼しい
すずしい
mát mẻ
N4
暖かい
あたたかい
ấm áp
N4
湿度
しつど
độ ẩm
N2
天気予報
てんきよほう
dự báo thời tiết
N4
虹
にじ
cầu vồng
N2
傘
かさ
cái ô; cái dù
N5
晴れる
はれる
trời quang; tạnh
N4
曇る
くもる
trở nên nhiều mây; mờ đi
N4
降る
ふる
(mưa, tuyết) rơi
N5
止む
やむ
Tạnh; ngừng
N4
雲
くも
Mây
N4
雷
かみなり
Sấm sét
N3
稲妻
いなずま
tia chớp
N2
霧
きり
Sương mù
N3
霜
しも
Sương giá
N2
1
2
…
5
Trang sau →
Thêm từ vào chủ đề này
Chủ đề tiếp theo
Động vật
Động vật →
Màu sắc
Quần áo