Từ vựng
N4Danh từ娘さん
むすめさん
con gái (của ai đó)
Ví dụ
むすめさんはどこではたらいていますか。
娘さんはどこで働いていますか。
Con gái của bạn làm việc ở đâu?
むすめさんはおいしゃさんですね。
娘さんはお医者さんですね。
Con gái bạn là bác sĩ phải không?
Từ vựng
N4Danh từむすめさん
con gái (của ai đó)
むすめさんはどこではたらいていますか。
娘さんはどこで働いていますか。
Con gái của bạn làm việc ở đâu?
むすめさんはおいしゃさんですね。
娘さんはお医者さんですね。
Con gái bạn là bác sĩ phải không?