Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

校庭

こうてい

sân trường

Ví dụ

  • こうていでこどもたちがあそんでいます。

    校庭で子どもたちが遊んでいます。

    Các em bé đang chơi ở sân trường.

  • あめなのでこうていはつかえません。

    雨なので校庭は使えません。

    Sân trường không thể sử dụng được vì mưa.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng