Từ vựng
N3Danh từ徒歩
とほ
đi bộ
Ví dụ
えきからとほでごふんです。
駅から徒歩で五分です。
Nó chỉ cách nhà ga năm phút đi bộ.
まいにちとほでかいしゃにいきます。
毎日徒歩で会社に行きます。
Tôi đi bộ đến công ty mỗi ngày.
Từ vựng
N3Danh từとほ
đi bộ
えきからとほでごふんです。
駅から徒歩で五分です。
Nó chỉ cách nhà ga năm phút đi bộ.
まいにちとほでかいしゃにいきます。
毎日徒歩で会社に行きます。
Tôi đi bộ đến công ty mỗi ngày.