キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Chủ đề
/
Địa điểm & di chuyển
駅
Địa điểm & di chuyển
110
từ
4
chữ
2
mẫu
Chủ yếu N3
Kanji của chủ đề
入
ニュウ・い(る)
vào · N5 · 2画
出
シュツ・で(る)
ra; đưa ra · N5 · 5画
行
コウ・い(く)
đi; thực hành · N5 · 6画
来
ライ・く(る)
đến · N5 · 7画
Từ vựng
110
Hiện cách đọc
ALL
N5
N4
N3
N2
観光地
かんこうち
Điểm du lịch
N3
ショッピングモール
しょっぴんぐもーる
Trung tâm thương mại
N3
ホール
ほーる
Hội trường
N3
公民館
こうみんかん
Nhà văn hóa cộng đồng
N2
墓地
ぼち
nghĩa địa
N2
日本
にほん
Nhật Bản
N5
駅
えき
Nhà ga
N5
家
いえ
Nhà
N5
会社
かいしゃ
Công ty
N5
店
みせ
Cửa hàng; quán
N5
所
ところ
Nơi; chỗ
N5
場所
ばしょ
địa điểm, nơi chốn
N4
町
まち
Thị trấn; phố
N5
村
むら
Làng
N4
市
し
Thành phố (đơn vị hành chính)
N4
都市
とし
Đô thị
N3
都会
とかい
thành thị; đô thị
N3
国
くに
Đất nước
N5
首都
しゅと
thủ đô
N3
県
けん
Tỉnh
N4
区
く
Quận
N3
中心
ちゅうしん
trung tâm
N3
郊外
こうがい
ngoại ô
N2
建物
たてもの
tòa nhà
N5
1
2
…
5
Trang sau →
Ngữ pháp
〜に行く/来る
Đi / đến (địa điểm)
N5
〜で
Ở (nơi diễn ra hành động) / bằng (phương tiện, dụng cụ)
N5
Thêm từ vào chủ đề này
Chủ đề tiếp theo
Động từ hằng ngày
Động từ hằng ngày →
Tính từ cơ bản
Cơ thể