Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Danh từ

パスポート

ぱすぽーと

hộ chiếu

Ví dụ

  • ぱすぽーとをわすれました。

    パスポートを忘れました。

    Tôi quên hộ chiếu của mình.

  • ぱすぽーとはどこにほかんしていますか。

    パスポートはどこに保管していますか。

    Bạn giữ hộ chiếu ở đâu?

Ghi chú từ cộng đồng