Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Động từ nhóm 2

流れる

ながれる

chảy, trôi

Ví dụ

  • かわの みずが ながれています。

    川の水が流れています。

    Nước sông đang chảy.

  • じかんは ながれていく。

    時間は流れていく。

    Thời gian trôi qua.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng