Từ vựng
N3Danh từ流行
りゅうこう
thịnh hành, mốt
Ví dụ
このふぁっしょんは いま りゅうこうしています。
このファッションは今流行しています。
Thời trang này đang phổ biến bây giờ.
さくねんの りゅうこうは なんでしたか。
昨年の流行は何でしたか。
Xu hướng năm ngoái là gì?
Từ vựng
N3Danh từりゅうこう
thịnh hành, mốt
このふぁっしょんは いま りゅうこうしています。
このファッションは今流行しています。
Thời trang này đang phổ biến bây giờ.
さくねんの りゅうこうは なんでしたか。
昨年の流行は何でしたか。
Xu hướng năm ngoái là gì?