Từ vựng
N3Danh từ高速道路
こうそくどうろ
đường cao tốc
Ví dụ
こうそくどうろでじこがありました。
高速道路で事故がありました。
Có một vụ tai nạn trên đường cao tốc.
こうそくどうろをつかって2じかんでつきました。
高速道路を使って2時間で着きました。
Tôi đến sau 2 giờ đi trên đường cao tốc.
Từ vựng
N3Danh từこうそくどうろ
đường cao tốc
こうそくどうろでじこがありました。
高速道路で事故がありました。
Có một vụ tai nạn trên đường cao tốc.
こうそくどうろをつかって2じかんでつきました。
高速道路を使って2時間で着きました。
Tôi đến sau 2 giờ đi trên đường cao tốc.