Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

高速道路

こうそくどうろ

đường cao tốc

Ví dụ

  • こうそくどうろでじこがありました。

    高速道路で事故がありました。

    Có một vụ tai nạn trên đường cao tốc.

  • こうそくどうろをつかって2じかんでつきました。

    高速道路を使って2時間で着きました。

    Tôi đến sau 2 giờ đi trên đường cao tốc.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    高速道路 — đường cao tốc · Kimuchi Nihongo