キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Chủ đề
/
Giao thông
車
Giao thông
115
từ
Chủ yếu N3
Từ vựng
115
Hiện cách đọc
ALL
N5
N4
N3
N2
N1
Đời sống
相乗り
あいのり
Đi chung xe
N1
バス
ばす
xe buýt
N5
地下鉄
ちかてつ
tàu điện ngầm
N4
新幹線
しんかんせん
tàu cao tốc shinkansen
N4
タクシー
たくしー
taxi
N5
自転車
じてんしゃ
xe đạp
N5
車
くるま
ô tô; xe hơi
N5
乗る
のる
lên (xe); đi (bằng xe)
N5
降りる
おりる
xuống (xe)
N4
乗り換える
のりかえる
đổi tàu; chuyển tuyến
N4
改札
かいさつ
cổng soát vé
N3
運転
うんてん
lái xe
N4
信号
しんごう
đèn giao thông; tín hiệu
N4
道路
どうろ
đường; đường bộ
N3
駐車場
ちゅうしゃじょう
bãi đỗ xe
N3
パンク
ぱんく
Thủng lốp
N3
ガソリン代
がそりんだい
Tiền xăng
N2
電車
でんしゃ
tàu điện
N5
交通
こうつう
giao thông
N4
交通機関
こうつうきかん
Phương tiện giao thông
N3
公共交通
こうきょうこうつう
Giao thông công cộng
N2
船
ふね
Tàu thủy; thuyền
N5
フェリー
ふぇりー
Phà
N3
バイク
ばいく
Xe máy
N4
1
2
…
5
Trang sau →
Thêm từ vào chủ đề này
Chủ đề tiếp theo
Mua sắm
Mua sắm →
Thời tiết
Động vật