Từ vựng
N4Danh từ連絡
れんらく
liên lạc
Ví dụ
こんにちは。ちょっとれんらくがあります。
こんにちは。ちょっと連絡があります。
Xin chào. Tôi có điều cần thông báo cho bạn.
あしたかいぎがあるから、あされんらくしてください。
あした会議があるから、朝連絡してください。
Vì có cuộc họp vào ngày mai, vui lòng liên hệ tôi vào sáng sớm.
Từ vựng
N4Danh từれんらく
liên lạc
こんにちは。ちょっとれんらくがあります。
こんにちは。ちょっと連絡があります。
Xin chào. Tôi có điều cần thông báo cho bạn.
あしたかいぎがあるから、あされんらくしてください。
あした会議があるから、朝連絡してください。
Vì có cuộc họp vào ngày mai, vui lòng liên hệ tôi vào sáng sớm.