Từ vựng
N5Danh từお酒
おさけ
rượu
Ví dụ
パーティーでおさけをのみました。
パーティーでお酒を飲みました。
Tôi đã uống rượu ở bữa tiệc.
おさけがすきですか。
お酒が好きですか。
Bạn có thích rượu không?
Từ vựng
N5Danh từおさけ
rượu
パーティーでおさけをのみました。
パーティーでお酒を飲みました。
Tôi đã uống rượu ở bữa tiệc.
おさけがすきですか。
お酒が好きですか。
Bạn có thích rượu không?