Từ vựng
N3Động từ nhóm 1泊まる
とまる
ở lại qua đêm; trọ
Ví dụ
ともだちのいえにとまります。
友達の家に泊まります。
Tôi sẽ ở nhà bạn.
なんぱくしていますか。
何泊していますか。
Bạn sẽ ở bao nhiêu đêm?
Từ vựng
N3Động từ nhóm 1とまる
ở lại qua đêm; trọ
ともだちのいえにとまります。
友達の家に泊まります。
Tôi sẽ ở nhà bạn.
なんぱくしていますか。
何泊していますか。
Bạn sẽ ở bao nhiêu đêm?