Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Danh từ

結婚

けっこん

kết hôn

Ví dụ

  • あにはらいげつけっこんします。

    兄は来月結婚します。

    Anh trai tôi sẽ kết hôn vào tháng tới.

  • けっこんしきはいつですか?

    結婚式はいつですか?

    Lễ cưới là khi nào?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng