Từ vựng
N4Danh từ結婚
けっこん
kết hôn
Ví dụ
あにはらいげつけっこんします。
兄は来月結婚します。
Anh trai tôi sẽ kết hôn vào tháng tới.
けっこんしきはいつですか?
結婚式はいつですか?
Lễ cưới là khi nào?
Từ vựng
N4Danh từけっこん
kết hôn
あにはらいげつけっこんします。
兄は来月結婚します。
Anh trai tôi sẽ kết hôn vào tháng tới.
けっこんしきはいつですか?
結婚式はいつですか?
Lễ cưới là khi nào?