Từ vựng
N4Động từ nhóm 1掛かる
かかる
tốn (thời gian, tiền); treo
Ví dụ
えきまでさんじゅっぷんかかります。
駅まで三十分掛かります。
Đến ga mất ba mươi phút.
かべにえがかかっていますね。
壁に絵が掛かっていますね。
Trên tường có treo bức tranh nhỉ.
Từ vựng
N4Động từ nhóm 1かかる
tốn (thời gian, tiền); treo
えきまでさんじゅっぷんかかります。
駅まで三十分掛かります。
Đến ga mất ba mươi phút.
かべにえがかかっていますね。
壁に絵が掛かっていますね。
Trên tường có treo bức tranh nhỉ.