Từ vựng
N3腰掛ける
こしかける
ngồi xuống
Ví dụ
かれはいすにこしかけた。
彼は椅子に腰掛けた。
Anh ấy ngồi xuống trên một chiếc ghế.
べんちにこしかけてやすみましょう。
ベンチに腰掛けて休みましょう。
Hãy ngồi trên ghế dự bị và nghỉ ngơi.
Từ vựng
N3こしかける
ngồi xuống
かれはいすにこしかけた。
彼は椅子に腰掛けた。
Anh ấy ngồi xuống trên một chiếc ghế.
べんちにこしかけてやすみましょう。
ベンチに腰掛けて休みましょう。
Hãy ngồi trên ghế dự bị và nghỉ ngơi.