Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3

腰掛ける

こしかける

ngồi xuống

Ví dụ

  • かれはいすにこしかけた。

    彼は椅子に腰掛けた。

    Anh ấy ngồi xuống trên một chiếc ghế.

  • べんちにこしかけてやすみましょう。

    ベンチに腰掛けて休みましょう。

    Hãy ngồi trên ghế dự bị và nghỉ ngơi.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng