Từ vựng
N3Danh từ横断歩道
おうだんほどう
vạch sang đường
Ví dụ
おうだんほどうでしんごうをまっています。
横断歩道で信号を待っています。
Tôi đang chờ tín hiệu ở vạch đi bộ.
こどもといっしょにおうだんほどうをわたった。
子どもと一緒に横断歩道を渡った。
Tôi đã đi qua vạch đi bộ cùng con tôi.
Từ vựng
N3Danh từおうだんほどう
vạch sang đường
おうだんほどうでしんごうをまっています。
横断歩道で信号を待っています。
Tôi đang chờ tín hiệu ở vạch đi bộ.
こどもといっしょにおうだんほどうをわたった。
子どもと一緒に横断歩道を渡った。
Tôi đã đi qua vạch đi bộ cùng con tôi.