Từ vựng
N4Danh từ地下鉄
ちかてつ
tàu điện ngầm
Ví dụ
ちかてつでかいしゃにかよっています。
地下鉄で会社に通っています。
Tôi đi làm bằng tàu điện ngầm.
ちかてつのえきはどこですか。
地下鉄の駅はどこですか。
Nhà ga tàu điện ngầm ở đâu?
Từ vựng
N4Danh từちかてつ
tàu điện ngầm
ちかてつでかいしゃにかよっています。
地下鉄で会社に通っています。
Tôi đi làm bằng tàu điện ngầm.
ちかてつのえきはどこですか。
地下鉄の駅はどこですか。
Nhà ga tàu điện ngầm ở đâu?