Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Tính từ -i

深い

ふかい

sâu; sâu sắc

Ví dụ

  • このいけはとてもふかいです。

    この池はとても深いです。

    Cái ao này rất sâu.

  • かれのことばはふかいいみがあります。

    彼の言葉は深い意味があります。

    Những lời nói của anh ấy có ý nghĩa sâu sắc.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    深い — sâu; sâu sắc · Kimuchi Nihongo