Từ vựng
N3Danh từ経済
けいざい
kinh tế
Ví dụ
にほんのけいざいはつよいです。
日本の経済は強いです。
Nền kinh tế Nhật Bản rất mạnh.
けいざいのじゅぎょうはむずかしいです。
経済の授業は難しいです。
Lớp học về kinh tế rất khó.
Từ vựng
N3Danh từけいざい
kinh tế
にほんのけいざいはつよいです。
日本の経済は強いです。
Nền kinh tế Nhật Bản rất mạnh.
けいざいのじゅぎょうはむずかしいです。
経済の授業は難しいです。
Lớp học về kinh tế rất khó.