Từ vựng
N2Danh từ返済
へんさい
trả nợ; hoàn trả
Ví dụ
ろーんをへんさいするよていです。
ローンを返済する予定です。
Tôi dự định trả lại khoản vay.
へんさいきかんはごねんです。
返済期間は五年です。
Thời hạn trả nợ là năm năm.
Từ vựng
N2Danh từへんさい
trả nợ; hoàn trả
ろーんをへんさいするよていです。
ローンを返済する予定です。
Tôi dự định trả lại khoản vay.
へんさいきかんはごねんです。
返済期間は五年です。
Thời hạn trả nợ là năm năm.