Từ vựng
N3Danh từ子猫
こねこ
mèo con
Ví dụ
こねこがかわいいです。
子猫がかわいいです。
Mèo con rất dễ thương.
こねこをひろいました。
子猫を拾いました。
Tôi đã nhặt được một chú mèo con.
Từ vựng
N3Danh từこねこ
mèo con
こねこがかわいいです。
子猫がかわいいです。
Mèo con rất dễ thương.
こねこをひろいました。
子猫を拾いました。
Tôi đã nhặt được một chú mèo con.