Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

子猫

こねこ

mèo con

Ví dụ

  • こねこがかわいいです。

    子猫がかわいいです。

    Mèo con rất dễ thương.

  • こねこをひろいました。

    子猫を拾いました。

    Tôi đã nhặt được một chú mèo con.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng