キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Chủ đề
/
Động vật
犬
Động vật
113
từ
Chủ yếu N3
Từ vựng
113
Hiện cách đọc
ALL
N5
N4
N3
N2
N1
Đời sống
ワンワン
わんわん
Gâu gâu
Đời sống
犬
いぬ
con chó
N5
猫
ねこ
con mèo
N5
鳥
とり
con chim
N4
馬
うま
con ngựa
N4
牛
うし
con bò
N4
豚
ぶた
con lợn
N3
虫
むし
côn trùng; sâu bọ
N3
象
ぞう
con voi
N3
猿
さる
con khỉ
N2
ペット
ぺっと
thú cưng
N4
動物
どうぶつ
động vật
N4
熊
くま
con gấu
N3
うさぎ
con thỏ
N3
羊
ひつじ
con cừu
N3
ねずみ
Chuột
N3
虎
とら
Hổ
N3
ライオン
らいおん
Sư tử
N4
キリン
きりん
Hươu cao cổ
N4
パンダ
ぱんだ
Gấu trúc
N4
狐
きつね
Cáo
N3
狸
たぬき
Lửng chó (tanuki)
N3
狼
おおかみ
Sói
N2
鹿
しか
Hươu; nai
N3
1
2
…
5
Trang sau →
Thêm từ vào chủ đề này
Chủ đề tiếp theo
Màu sắc
Màu sắc →
Quần áo
Sức khỏe