Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N5Danh từ

タクシー

たくしー

taxi

Ví dụ

  • たくしーでいえにかえりました。

    タクシーで家に帰りました。

    Tôi đã về nhà bằng taxi.

  • たくしーのうんてんしゅはとてもしんせつです。

    タクシーの運転手はとても親切です。

    Tài xế taxi rất tốt bụng.

Ghi chú từ cộng đồng