Từ vựng
N3Danh từ期間
きかん
thời hạn; khoảng thời gian
Ví dụ
このせーるはいっしゅうかんのきかんです。
このセールは一週間の期間です。
Đợt giảm giá này kéo dài một tuần.
きゅうかのきかんはどのくらいですか?
休暇の期間はどのくらいですか?
Khoảng thời gian nghỉ phép dài bao lâu?
Từ vựng
N3Danh từきかん
thời hạn; khoảng thời gian
このせーるはいっしゅうかんのきかんです。
このセールは一週間の期間です。
Đợt giảm giá này kéo dài một tuần.
きゅうかのきかんはどのくらいですか?
休暇の期間はどのくらいですか?
Khoảng thời gian nghỉ phép dài bao lâu?