Từ vựng
N3Danh từ学期
がっき
học kỳ
Ví dụ
しんがっきがはじまりました。
新学期が始まりました。
Học kỳ mới đã bắt đầu.
このがっきのせいせきはよかったです。
この学期の成績は良かったです。
Kết quả học tập của tôi kỳ này rất tốt.
Từ vựng
N3Danh từがっき
học kỳ
しんがっきがはじまりました。
新学期が始まりました。
Học kỳ mới đã bắt đầu.
このがっきのせいせきはよかったです。
この学期の成績は良かったです。
Kết quả học tập của tôi kỳ này rất tốt.