Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

学期

がっき

học kỳ

Ví dụ

  • しんがっきがはじまりました。

    新学期が始まりました。

    Học kỳ mới đã bắt đầu.

  • このがっきのせいせきはよかったです。

    この学期の成績は良かったです。

    Kết quả học tập của tôi kỳ này rất tốt.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    学期 — học kỳ · Kimuchi Nihongo