Từ vựng
N4Danh từ歯医者
はいしゃ
nha sĩ
Ví dụ
はいしゃにいきました。
歯医者に行きました。
Tôi đã đi khám nha sĩ.
はいしゃのよやくはあしたです。
歯医者の予約は明日です。
Lịch hẹn nha sĩ của tôi là ngày mai.
Từ vựng
N4Danh từはいしゃ
nha sĩ
はいしゃにいきました。
歯医者に行きました。
Tôi đã đi khám nha sĩ.
はいしゃのよやくはあしたです。
歯医者の予約は明日です。
Lịch hẹn nha sĩ của tôi là ngày mai.