Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

満足

まんぞく

hài lòng; thỏa mãn

Ví dụ

  • このさーびすにまんぞくしています。

    このサービスに満足しています。

    Tôi hài lòng với dịch vụ này.

  • けっかにまんぞくしますか?

    結果に満足しますか?

    Bạn có hài lòng với kết quả không?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng