Từ vựng
N3Danh từ満足
まんぞく
hài lòng; thỏa mãn
Ví dụ
このさーびすにまんぞくしています。
このサービスに満足しています。
Tôi hài lòng với dịch vụ này.
けっかにまんぞくしますか?
結果に満足しますか?
Bạn có hài lòng với kết quả không?
Từ vựng
N3Danh từまんぞく
hài lòng; thỏa mãn
このさーびすにまんぞくしています。
このサービスに満足しています。
Tôi hài lòng với dịch vụ này.
けっかにまんぞくしますか?
結果に満足しますか?
Bạn có hài lòng với kết quả không?