Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

一等

いっとう

hạng nhất

Ví dụ

  • かれはいっとうしょうをもらいました。

    彼は一等賞をもらいました。

    Anh ấy đã giành được giải nhất.

  • いっとうきゃくしつはひじょうにかいてきです。

    一等客室は非常に快適です。

    Các cabin hạng nhất rất thoải mái.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    一等 — hạng nhất · Kimuchi Nihongo