Từ vựng
N3Danh từ給食
きゅうしょく
bữa ăn ở trường
Ví dụ
がっこうのきゅうしょくはおいしいです。
学校の給食はおいしいです。
Bữa ăn trưa ở trường rất ngon.
きょうのきゅうしょくはなんですか?
今日の給食は何ですか?
Bữa ăn trưa hôm nay là gì?
Từ vựng
N3Danh từきゅうしょく
bữa ăn ở trường
がっこうのきゅうしょくはおいしいです。
学校の給食はおいしいです。
Bữa ăn trưa ở trường rất ngon.
きょうのきゅうしょくはなんですか?
今日の給食は何ですか?
Bữa ăn trưa hôm nay là gì?