Từ vựng
N4Động từ nhóm 2降りる
おりる
xuống (xe)
Ví dụ
つぎのえきでおります。
次の駅で降ります。
Tôi sẽ xuống ở ga tiếp theo.
ばすからおりてください。
バスから降りてください。
Vui lòng xuống xe buýt.
Từ vựng
N4Động từ nhóm 2おりる
xuống (xe)
つぎのえきでおります。
次の駅で降ります。
Tôi sẽ xuống ở ga tiếp theo.
ばすからおりてください。
バスから降りてください。
Vui lòng xuống xe buýt.