Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

遅刻

ちこく

đi muộn

Ví dụ

  • かいぎにちこくしてしまいました。

    会議に遅刻してしまいました。

    Tôi đã muộn đến cuộc họp.

  • でんしゃのおくれでちこくしました。

    電車の遅れで遅刻しました。

    Tàu trễ nên tôi đến muộn.

  • ちこくはゆるされません。

    遅刻は許されません。

    Không được phép đi muộn.

  • ちこくするばあいはれんらくしてください。

    遅刻する場合は連絡してください。

    Nếu đến muộn hãy liên lạc.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng