Từ vựng
N3Danh từ遊園地
ゆうえんち
công viên giải trí
Ví dụ
きょねん、かぞくとゆうえんちにいきました。
去年、家族と遊園地に行きました。
Năm ngoái, tôi đã đi công viên giải trí với gia đình.
このゆうえんちはこどもににんきがあります。
この遊園地は子どもに人気があります。
Công viên giải trí này được trẻ em yêu thích.
Từ vựng
N3Danh từゆうえんち
công viên giải trí
きょねん、かぞくとゆうえんちにいきました。
去年、家族と遊園地に行きました。
Năm ngoái, tôi đã đi công viên giải trí với gia đình.
このゆうえんちはこどもににんきがあります。
この遊園地は子どもに人気があります。
Công viên giải trí này được trẻ em yêu thích.