Từ vựng
N4Động từ nhóm 2過ぎる
すぎる
trôi qua; vượt quá
Ví dụ
じかんがはやくすぎました。
時間が早く過ぎました。
Thời gian trôi đi nhanh chóng.
ことしはもう6がつをすぎています。
今年はもう6月を過ぎています。
Tháng 6 đã trôi qua năm nay.
Từ vựng
N4Động từ nhóm 2すぎる
trôi qua; vượt quá
じかんがはやくすぎました。
時間が早く過ぎました。
Thời gian trôi đi nhanh chóng.
ことしはもう6がつをすぎています。
今年はもう6月を過ぎています。
Tháng 6 đã trôi qua năm nay.