Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

電球

でんきゅう

bóng đèn

Ví dụ

  • このでんきゅうはこわれています。

    この電球は壊れています。

    Bóng đèn này bị hỏng.

  • ふるいでんきゅうをあたらしいのにかえました。

    古い電球を新しいのに替えました。

    Tôi thay thế bóng đèn cũ bằng cái mới.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    電球 — bóng đèn · Kimuchi Nihongo