Từ vựng
N3Danh từ電球
でんきゅう
bóng đèn
Ví dụ
このでんきゅうはこわれています。
この電球は壊れています。
Bóng đèn này bị hỏng.
ふるいでんきゅうをあたらしいのにかえました。
古い電球を新しいのに替えました。
Tôi thay thế bóng đèn cũ bằng cái mới.
Từ vựng
N3Danh từでんきゅう
bóng đèn
このでんきゅうはこわれています。
この電球は壊れています。
Bóng đèn này bị hỏng.
ふるいでんきゅうをあたらしいのにかえました。
古い電球を新しいのに替えました。
Tôi thay thế bóng đèn cũ bằng cái mới.