Từ vựng
N3Danh từ改札
かいさつ
cổng soát vé
Ví dụ
かいさつをとおってください。
改札を通ってください。
Vui lòng đi qua cổng kiểm soát.
かいさつのちかくにえきいんがいます。
改札の近くに駅員がいます。
Có nhân viên ga ở gần cổng kiểm soát.
Từ vựng
N3Danh từかいさつ
cổng soát vé
かいさつをとおってください。
改札を通ってください。
Vui lòng đi qua cổng kiểm soát.
かいさつのちかくにえきいんがいます。
改札の近くに駅員がいます。
Có nhân viên ga ở gần cổng kiểm soát.