Từ vựng
N3Danh từ窓口
まどぐち
quầy giao dịch; cửa sổ tiếp nhận
Ví dụ
まどぐちでもうしこみをしてください。
窓口で申込みをしてください。
Vui lòng đơn tại cửa số.
ぎんこうのまどぐちはくじにひらきます。
銀行の窓口は九時に開きます。
Cửa số ngân hàng mở lúc 9 giờ.
Từ vựng
N3Danh từまどぐち
quầy giao dịch; cửa sổ tiếp nhận
まどぐちでもうしこみをしてください。
窓口で申込みをしてください。
Vui lòng đơn tại cửa số.
ぎんこうのまどぐちはくじにひらきます。
銀行の窓口は九時に開きます。
Cửa số ngân hàng mở lúc 9 giờ.