Từ vựng
N2組合
くみあい
công đoàn; hiệp hội
Ví dụ
ろうどうくみあいにさんかしています。
労働組合に参加しています。
Tôi đang tham gia công đoàn.
のうぎょうきょうどうくみあいはとてもおおきいです。
農業協同組合はとても大きいです。
Hợp tác xã nông nghiệp rất lớn.
Từ vựng
N2くみあい
công đoàn; hiệp hội
ろうどうくみあいにさんかしています。
労働組合に参加しています。
Tôi đang tham gia công đoàn.
のうぎょうきょうどうくみあいはとてもおおきいです。
農業協同組合はとても大きいです。
Hợp tác xã nông nghiệp rất lớn.