Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Động từ nhóm 1

経つ

たつ

(thời gian) trôi qua

Ví dụ

  • いっかげつがたちました。

    一か月が経ちました。

    Một tháng đã trôi qua.

  • じかんがたつのははやいですね。

    時間が経つのは早いですね。

    Thời gian trôi qua nhanh đúng không?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng