Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Tính từ -na

貧乏

びんぼう

nghèo khó

Ví dụ

  • むかしのせいかつはびんぼうでした。

    昔の生活は貧乏でした。

    Cuộc sống ngày xưa rất nghèo khó.

  • びんぼうなかぞくをてつだいたい。

    貧乏な家族を手伝いたい。

    Tôi muốn giúp đỡ các gia đình nghèo.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng