Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Động từ nhóm 1

進む

すすむ

tiến lên; tiến triển

Ví dụ

  • けいかくはじゅんちょうにすすんでいます。

    計画は順調に進んでいます。

    Kế hoạch đang diễn ra thuận lợi.

  • しごとがすすみますか?

    仕事が進みますか?

    Công việc có tiến triển không?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    進む — tiến lên; tiến triển · Kimuchi Nihongo