Từ vựng
N3Động từ nhóm 1進む
すすむ
tiến lên; tiến triển
Ví dụ
けいかくはじゅんちょうにすすんでいます。
計画は順調に進んでいます。
Kế hoạch đang diễn ra thuận lợi.
しごとがすすみますか?
仕事が進みますか?
Công việc có tiến triển không?
Từ vựng
N3Động từ nhóm 1すすむ
tiến lên; tiến triển
けいかくはじゅんちょうにすすんでいます。
計画は順調に進んでいます。
Kế hoạch đang diễn ra thuận lợi.
しごとがすすみますか?
仕事が進みますか?
Công việc có tiến triển không?