Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

保険

ほけん

bảo hiểm

Ví dụ

  • せいめいほけんにかにゅうしました。

    生命保険に加入しました。

    Tôi đã mua bảo hiểm nhân thọ.

  • くるまのほけんはいくらはらいますか?

    車の保険はいくら払いますか?

    Bạn trả bao nhiêu tiền bảo hiểm xe?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng