Từ vựng
N3Danh từ保険
ほけん
bảo hiểm
Ví dụ
せいめいほけんにかにゅうしました。
生命保険に加入しました。
Tôi đã mua bảo hiểm nhân thọ.
くるまのほけんはいくらはらいますか?
車の保険はいくら払いますか?
Bạn trả bao nhiêu tiền bảo hiểm xe?
Từ vựng
N3Danh từほけん
bảo hiểm
せいめいほけんにかにゅうしました。
生命保険に加入しました。
Tôi đã mua bảo hiểm nhân thọ.
くるまのほけんはいくらはらいますか?
車の保険はいくら払いますか?
Bạn trả bao nhiêu tiền bảo hiểm xe?