Từ vựng
N3Danh từ大雪
おおゆき
tuyết lớn
Ví dụ
きのうのおおゆきででんしゃがおくれました。
昨日の大雪で電車が遅れました。
Vì tuyết rơi nặng hôm qua, tàu bị chậm.
おおゆきのよほうがでています。
大雪の予報が出ています。
Có dự báo tuyết rơi nặng.
Từ vựng
N3Danh từおおゆき
tuyết lớn
きのうのおおゆきででんしゃがおくれました。
昨日の大雪で電車が遅れました。
Vì tuyết rơi nặng hôm qua, tàu bị chậm.
おおゆきのよほうがでています。
大雪の予報が出ています。
Có dự báo tuyết rơi nặng.