Từ vựng
N3Tính từ -i偉い
えらい
vĩ đại; đáng khâm phục
Ví dụ
ほんださんはえらいかがくしゃです。
本田さんは偉い科学者です。
Ông Honda là một nhà khoa học tài năng.
きのうはえらいたいへんでした。
昨日は偉い大変でした。
Hôm qua rất khó khăn.
Từ vựng
N3Tính từ -iえらい
vĩ đại; đáng khâm phục
ほんださんはえらいかがくしゃです。
本田さんは偉い科学者です。
Ông Honda là một nhà khoa học tài năng.
きのうはえらいたいへんでした。
昨日は偉い大変でした。
Hôm qua rất khó khăn.