Từ vựng
N3Danh từ喜び
よろこび
niềm vui
Ví dụ
このしらせはおおきなよろこびです。
この知らせは大きな喜びです。
Tin tức này mang lại niềm vui lớn.
ごうかくのよろこびをかんじています。
合格の喜びを感じています。
Tôi cảm nhận được niềm vui của việc vượt qua kỳ thi.
Từ vựng
N3Danh từよろこび
niềm vui
このしらせはおおきなよろこびです。
この知らせは大きな喜びです。
Tin tức này mang lại niềm vui lớn.
ごうかくのよろこびをかんじています。
合格の喜びを感じています。
Tôi cảm nhận được niềm vui của việc vượt qua kỳ thi.