Từ vựng
N4Danh từ動物園
どうぶつえん
vườn thú
Ví dụ
にちようびにどうぶつえんにいきました。
日曜日に動物園に行きました。
Tôi đã đi đến vườn thú vào Chủ nhật.
どうぶつえんでらいおんをみました。
動物園でライオンを見ました。
Tôi thấy sư tử ở vườn thú.
Từ vựng
N4Danh từどうぶつえん
vườn thú
にちようびにどうぶつえんにいきました。
日曜日に動物園に行きました。
Tôi đã đi đến vườn thú vào Chủ nhật.
どうぶつえんでらいおんをみました。
動物園でライオンを見ました。
Tôi thấy sư tử ở vườn thú.