Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3

寝坊

ねぼう

ngủ quên, dậy muộn

Ví dụ

  • けさ、ねぼうしてしまいました。

    今朝、寝坊してしまいました。

    Tôi ngủ quên sáng nay.

  • ねぼうしないようにはやくねてください。

    寝坊しないように早く寝てください。

    Hãy đi ngủ sớm để không ngủ quên.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    寝坊 — ngủ quên, dậy muộn · Kimuchi Nihongo