Từ vựng
N1Danh từお歳暮
おせいぼ
quà cuối năm
Ví dụ
せんせいにおせいぼをおくりました。
先生にお歳暮を送りました。
Tôi đã gửi quà cuối năm cho giáo viên.
おせいぼはじゅうにがつにおくります。
お歳暮は十二月に送ります。
Quà cuối năm được gửi vào tháng 12.
Từ vựng
N1Danh từおせいぼ
quà cuối năm
せんせいにおせいぼをおくりました。
先生にお歳暮を送りました。
Tôi đã gửi quà cuối năm cho giáo viên.
おせいぼはじゅうにがつにおくります。
お歳暮は十二月に送ります。
Quà cuối năm được gửi vào tháng 12.