キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Chủ đề
/
Văn hóa
祭
Văn hóa
113
từ
Chủ yếu N2
Từ vựng
113
Hiện cách đọc
ALL
N4
N3
N2
N1
Đời sống
漆器
しっき
đồ sơn mài
N1
お寺
おてら
chùa
N4
祭り
まつり
lễ hội
N3
茶道
さどう
trà đạo
N2
花見
はなみ
ngắm hoa anh đào
N3
歌舞伎
かぶき
kịch kabuki
N2
浴衣
ゆかた
yukata (kimono mùa hè)
N3
神様
かみさま
thần linh
N3
お正月
おしょうがつ
Tết dương lịch (Nhật)
N4
お盆
おぼん
lễ Obon
N2
年賀状
ねんがじょう
thiệp mừng năm mới
N3
桜
さくら
hoa anh đào
N4
富士山
ふじさん
núi Phú Sĩ
N4
忍者
にんじゃ
ninja
N2
工芸品
こうげいひん
Đồ thủ công mỹ nghệ
N1
伝統工芸
でんとうこうげい
Nghề thủ công truyền thống
N1
神社
じんじゃ
đền thờ Thần đạo
N3
文化
ぶんか
văn hóa
N4
伝統
でんとう
truyền thống
N3
伝統的
でんとうてき
Mang tính truyền thống
N3
習慣
しゅうかん
thói quen, tập quán
N3
風習
ふうしゅう
Phong tục
N1
行事
ぎょうじ
sự kiện; lễ hội
N3
年中行事
ねんじゅうぎょうじ
Lễ hội trong năm
N1
1
2
…
5
Trang sau →
Thêm từ vào chủ đề này
Chủ đề tiếp theo
Bốn mùa
Bốn mùa →
Giải trí
Chào hỏi